2026-09-20, tác giả: Ngocthanh

Washington – Chỉ vài năm trước, Tổng thống Donald Trump thường xuyên mô tả Trung Quốc là một trong những đối thủ kinh tế lớn nhất của Mỹ, cáo buộc Bắc Kinh lấy đi việc làm, làm suy yếu ngành sản xuất Mỹ và tận dụng những bất cân bằng trong thương mại để hưởng lợi từ nền kinh tế toàn cầu.

Tin Mới Nhất

Thế nhưng hiện nay, cách Trump nói về Trung Quốc và Chủ tịch Tập Cận Bình đã thay đổi đáng kể. Thay vì liên tục sử dụng những lời lẽ cứng rắn, Trump ngày càng nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân với ông Tập, ca ngợi khả năng hợp tác giữa hai nhà lãnh đạo và chuẩn bị tiếp đón nhà lãnh đạo Trung Quốc bằng một chuyến thăm cấp nhà nước tại Washington.

Sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh quan hệ Mỹ–Trung vẫn tồn tại hàng loạt bất đồng lớn, từ thuế quan, chất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), đất hiếm cho đến chính sách đối với Iran và cán cân quyền lực toàn cầu.

Chính sách thuế quan cứng rắn không mang lại kết quả như kỳ vọng

Trong nhiệm kỳ thứ hai, chính quyền Trump đã sử dụng thuế quan và các biện pháp hạn chế công nghệ như những công cụ chủ yếu để gây sức ép lên Trung Quốc. Mục tiêu là buộc Bắc Kinh thay đổi hành vi thương mại, hạn chế những hoạt động mà Washington cho rằng gây bất lợi cho doanh nghiệp Mỹ và giảm sự phụ thuộc của Mỹ vào chuỗi cung ứng Trung Quốc.

Tuy nhiên, cuộc đối đầu thương mại đã cho thấy một thực tế phức tạp: Trung Quốc cũng sở hữu những đòn bẩy kinh tế mà Mỹ khó có thể bỏ qua.

Một trong những ví dụ rõ nhất là đất hiếm. Trung Quốc giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong chuỗi cung ứng nhiều loại khoáng sản và vật liệu được sử dụng trong điện tử, xe điện, quốc phòng và các công nghệ tiên tiến. Khi căng thẳng thương mại leo thang, khả năng kiểm soát nguồn cung của Bắc Kinh trở thành một công cụ gây sức ép đáng kể.

Theo Michael Kovrig thuộc International Crisis Group, chiến lược áp thuế cao và hạn chế xuất khẩu của Trump không đạt được những thay đổi sâu rộng mà Washington mong muốn. Ông cho rằng hai bên đã bước vào một cuộc cạnh tranh về đòn bẩy kinh tế, trong đó Trung Quốc có những lợi thế riêng.

Điều này góp phần giải thích vì sao chính quyền Trump hiện tập trung nhiều hơn vào việc duy trì quan hệ trực tiếp với ông Tập thay vì liên tục đẩy căng thẳng lên mức cao hơn.

Trump ngày càng nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân với ông Tập

Trump hiện thường mô tả ông Tập bằng những ngôn từ tích cực hơn nhiều so với giai đoạn tranh cử năm 2016. Tổng thống Mỹ nói hai người có quan hệ tốt và có thể làm việc với nhau, đồng thời nhấn mạnh rằng Trung Quốc vẫn là một đối thủ cạnh tranh nhưng điều đó không loại trừ khả năng hợp tác.

Chuyến thăm cấp nhà nước của ông Tập tới Washington vì thế mang ý nghĩa biểu tượng đáng kể. Hai nhà lãnh đạo của hai nền kinh tế lớn nhất thế giới có thể xuất hiện bên cạnh nhau trong những nghi thức ngoại giao cấp cao, qua đó cho thấy quan hệ Mỹ–Trung không hoàn toàn bị chi phối bởi đối đầu.

Tuy nhiên, việc hai nhà lãnh đạo có quan hệ cá nhân tương đối tốt không đồng nghĩa với việc những bất đồng chiến lược đã biến mất.

Trung Quốc vẫn đang mở rộng năng lực sản xuất công nghiệp, phát triển AI, xe điện và các công nghệ chiến lược. Trong khi đó, Mỹ tiếp tục tìm cách hạn chế khả năng tiếp cận của Trung Quốc với một số công nghệ bán dẫn tiên tiến và xây dựng các chuỗi cung ứng ít phụ thuộc hơn vào Bắc Kinh.

Thương mại Mỹ–Trung thay đổi, nhưng sức mạnh sản xuất của Trung Quốc vẫn rất lớn

Một trong những điểm mà chính quyền Trump có thể viện dẫn là thâm hụt thương mại hàng hóa của Mỹ với Trung Quốc đã giảm so với cùng kỳ năm trước.

Tuy nhiên, các số liệu thương mại không nhất thiết cho thấy Trung Quốc đã mất đi vị thế sản xuất của mình. Theo AP, một phần hàng hóa Trung Quốc có thể được chuyển qua các quốc gia khác trước khi đến Mỹ nhằm giảm tác động của thuế quan.

Trong khi đó, Trung Quốc tiếp tục mở rộng xuất khẩu sang các thị trường khác. Sức mạnh sản xuất của nước này đặc biệt rõ trong lĩnh vực xe điện, máy móc và nhiều sản phẩm công nghiệp.

AP dẫn số liệu cho thấy Trung Quốc đạt thặng dư thương mại toàn cầu khoảng 1.200 tỷ USD trong năm trước. Những chiếc xe điện giá cạnh tranh của Trung Quốc cũng đang tạo sức ép lên ngành công nghiệp ô tô tại nhiều nền kinh tế lớn như Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung không đơn giản là câu chuyện về việc quốc gia nào bán được nhiều hàng hóa hơn cho Mỹ. Vấn đề lớn hơn nằm ở việc quốc gia nào có khả năng kiểm soát các ngành công nghiệp và công nghệ then chốt trong vài thập niên tới.

AI trở thành mặt trận cạnh tranh mới

Nếu thương mại và chất bán dẫn là những mặt trận quan trọng của cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đang ngày càng trở thành một trong những lĩnh vực chiến lược nhất.

Mỹ hiện có nhiều công ty dẫn đầu về các mô hình AI tiên tiến, trong khi Trung Quốc đang nhanh chóng phát triển các mô hình của riêng mình và thúc đẩy những hệ thống có chi phí thấp, mã nguồn mở hoặc có khả năng được triển khai rộng rãi.

Chính quyền Trump đã nhiều lần nhấn mạnh rằng Mỹ cần duy trì vị thế dẫn đầu về AI. Trump cũng phản đối những biện pháp quản lý mà ông cho rằng có thể làm chậm tốc độ phát triển công nghệ của Mỹ và tạo cơ hội cho Trung Quốc vượt lên.

Trong khi đó, Washington cáo buộc một số công ty AI Trung Quốc tìm cách khai thác khả năng của các mô hình Mỹ thông qua kỹ thuật gọi là “distillation”, trong đó một mô hình có thể học từ đầu ra của một mô hình khác. Một cảnh báo chung của FBI, NSA và CISA gần đây cáo buộc một số công ty AI Trung Quốc đã thực hiện hoạt động này ở quy mô lớn và có thể có sự nhận biết từ phía chính quyền Trung Quốc.

Bắc Kinh bác bỏ những cáo buộc trên, gọi chúng là vô căn cứ và cho rằng Mỹ đang tìm cách duy trì độc quyền đối với ngành AI. Trung Quốc cũng lập luận rằng distillation là kỹ thuật được sử dụng trong ngành AI trên toàn thế giới.

Do đó, AI có thể trở thành một trong những chủ đề khó khăn nhất trong các cuộc thảo luận giữa Trump và ông Tập.

Nghịch lý của AI: cạnh tranh nhưng vẫn cần hợp tác

Điều đặc biệt ở cuộc cạnh tranh AI là cả Mỹ và Trung Quốc vừa muốn vượt lên, vừa có lý do để duy trì một mức độ hợp tác nhất định.

Các chuyên gia AI tại Mỹ đã cảnh báo rằng những hệ thống AI ngày càng mạnh có thể tạo ra những rủi ro vượt qua biên giới quốc gia. Nếu hai cường quốc phát triển các công nghệ mạnh nhưng không có những nguyên tắc chung về an toàn, nguy cơ khó kiểm soát có thể tăng lên.

AP dẫn nhận định của Samm Sacks thuộc Johns Hopkins rằng một thỏa thuận AI chính thức giữa Washington và Bắc Kinh có thể rất khó đạt được. Tuy nhiên, hai bên thậm chí chỉ cần thừa nhận rằng AI tạo ra những rủi ro chung cũng có thể mở ra không gian cho đối thoại.

Đây là một nghịch lý quan trọng: Mỹ muốn hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến của Trung Quốc để bảo vệ lợi thế chiến lược, nhưng đồng thời một số chuyên gia và lãnh đạo ngành AI cho rằng việc hoàn toàn cắt đứt đối thoại với Bắc Kinh có thể khiến các nỗ lực quản lý rủi ro AI toàn cầu trở nên khó khăn hơn.

Vì vậy, cuộc gặp Trump–Tập có thể không chỉ xoay quanh việc ai sẽ dẫn đầu AI mà còn liên quan đến câu hỏi rộng hơn: hai cường quốc có thể cạnh tranh gay gắt mà vẫn thiết lập được những giới hạn nhất định cho một công nghệ có ảnh hưởng toàn cầu hay không.

Iran tạo thêm một bài toán ngoại giao cho Washington

Quan hệ Mỹ–Trung còn trở nên phức tạp hơn bởi cuộc chiến với Iran và những tác động đối với thị trường năng lượng thế giới.

Trung Quốc là một trong những đối tác kinh tế quan trọng nhất của Iran và là khách hàng lớn đối với dầu Iran. Trong khi chính quyền Trump tìm cách gây sức ép kinh tế lên Tehran, Washington đồng thời phải tính đến phản ứng của Bắc Kinh.

Trong những tháng gần đây, Mỹ đã áp đặt thêm các biện pháp trừng phạt đối với nhiều cá nhân và tổ chức liên quan đến hoạt động dầu mỏ, tên lửa và hạt nhân của Iran, trong đó có một số thực thể ở Trung Quốc và Hong Kong.

Nhưng việc gây sức ép quá mạnh lên các công ty Trung Quốc có liên quan tới Iran có thể tạo ra một cuộc khủng hoảng mới trong quan hệ Mỹ–Trung, đúng vào thời điểm Washington muốn duy trì một thỏa thuận đình chiến thương mại mong manh.

Bắc Kinh tuyên bố quan hệ hợp tác với Iran nằm trong khuôn khổ luật pháp quốc tế và phản đối các biện pháp trừng phạt đơn phương của Mỹ.

Trung Quốc và cuộc khủng hoảng dầu mỏ

Một khía cạnh đáng chú ý khác của cuộc chiến Iran là vai trò của Trung Quốc trên thị trường năng lượng.

Trong nhiều năm, Bắc Kinh đã xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược rất lớn nhằm giảm nguy cơ nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi những cú sốc nguồn cung quốc tế. Theo ước tính được AP dẫn lại từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, lượng dầu dự trữ của Trung Quốc có thể đạt khoảng 1,4 tỷ thùng vào cuối năm trước.

Khi chiến sự làm gián đoạn nguồn cung và tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz, Trung Quốc có thể sử dụng một phần lượng dầu dự trữ thay vì tiếp tục nhập khẩu với tốc độ trước đó.

Trong quý II, lượng dầu thô nhập khẩu trung bình của Trung Quốc được AP dẫn số liệu Mỹ cho biết chỉ khoảng 8,1 triệu thùng/ngày, thấp hơn gần 4 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 32%, so với quý I.

Việc Trung Quốc giảm nhập khẩu trong bối cảnh thị trường lo ngại thiếu dầu đã góp phần hạn chế áp lực tăng giá trên thị trường quốc tế, dù giá dầu vẫn biến động mạnh.

Điều này tạo ra một tình huống khá đặc biệt: Trung Quốc và Mỹ vẫn bất đồng sâu sắc về Iran, nhưng chiến lược dự trữ năng lượng của Bắc Kinh lại có thể góp phần làm giảm một phần áp lực lên thị trường dầu toàn cầu.

Quan hệ cá nhân có thể giúp giảm căng thẳng, nhưng không giải quyết được mọi vấn đề

Những người ủng hộ cách tiếp cận hiện nay của Trump có thể chỉ ra một số kết quả mang tính biểu tượng. Hai nhà lãnh đạo duy trì liên lạc trực tiếp, tổ chức các chuyến thăm cấp cao và tránh để cạnh tranh thương mại biến thành một cuộc đối đầu không kiểm soát.

Nhưng giới phân tích cũng đặt câu hỏi liệu ngoại giao cá nhân có đủ để giải quyết những vấn đề mang tính cấu trúc hay không.

Cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc không chỉ phụ thuộc vào mối quan hệ giữa Trump và ông Tập. Nó liên quan đến chuỗi cung ứng, công nghệ bán dẫn, AI, quân sự, thương mại, năng lượng, các liên minh quốc tế và vị thế của hai nước trong nền kinh tế toàn cầu.

Evan Medeiros, giáo sư tại Georgetown University và từng làm việc về Trung Quốc tại Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ, cho rằng một chuyến thăm cấp nhà nước thường được kỳ vọng tạo ra những “deliverables” cụ thể, tức những kết quả chính sách hoặc thương mại có thể đo lường được. Tuy nhiên, theo ông, chưa rõ cuộc gặp lần này sẽ tạo ra những kết quả cụ thể như vậy hay không.

Mỹ–Trung bước vào một giai đoạn cạnh tranh phức tạp hơn

Sự thay đổi trong cách Trump đối xử với ông Tập phản ánh một thực tế rộng lớn hơn của quan hệ quốc tế: cạnh tranh và hợp tác giữa Mỹ và Trung Quốc đang diễn ra đồng thời.

Hai nước có thể cạnh tranh quyết liệt về AI nhưng vẫn cần đối thoại về an toàn AI. Họ có thể áp thuế lên hàng hóa của nhau nhưng vẫn cần duy trì thương mại. Washington có thể gây sức ép với Iran nhưng lại phải cân nhắc mối quan hệ kinh tế giữa Bắc Kinh và Tehran. Mỹ muốn giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng quan trọng nhưng nền kinh tế toàn cầu vẫn có mức độ liên kết sâu rộng với nền sản xuất Trung Quốc.

Vì thế, chuyến thăm của ông Tập tới Washington không chỉ là một sự kiện ngoại giao. Nó là phép thử đối với cách hai cường quốc quản lý một mối quan hệ vừa cạnh tranh vừa phụ thuộc lẫn nhau.

Đối với Trump, việc duy trì quan hệ cá nhân tích cực với ông Tập có thể giúp tạo ra một kênh liên lạc trực tiếp trong những thời điểm căng thẳng. Nhưng những câu hỏi lớn hơn – từ cán cân thương mại, công nghệ AI, chất bán dẫn cho tới Iran và năng lượng – vẫn đòi hỏi những chính sách cụ thể vượt xa ngoại giao cá nhân.

Trong khi đó, Trung Quốc tiếp tục củng cố năng lực sản xuất, mở rộng công nghệ và tìm kiếm các thị trường mới bên ngoài Mỹ. Điều đó có nghĩa cuộc cạnh tranh giữa Washington và Bắc Kinh sẽ khó biến mất chỉ vì hai nhà lãnh đạo có mối quan hệ cá nhân tốt.

Cuối cùng, điều đáng chú ý nhất trong giai đoạn hiện nay không phải là việc Mỹ và Trung Quốc đã trở thành đối tác hay đối thủ, mà là cả hai đang cố gắng định hình một mô hình quan hệ trong đó cạnh tranh chiến lược, lợi ích kinh tế và nhu cầu hợp tác toàn cầu cùng tồn tại.

Chuyến thăm của ông Tập vì thế có thể mang đến những hình ảnh thân thiện và những tuyên bố tích cực. Nhưng mức độ quan trọng thực sự của cuộc gặp sẽ phụ thuộc vào những vấn đề cụ thể mà hai bên có thể giải quyết – hoặc ít nhất là kiểm soát – sau khi những nghi thức ngoại giao kết thúc.

Ý kiến độc giả

feature-top

Đăng bình luận

Thêm Tin Tức »