Cuộc xung đột liên quan đến Iran đang trở thành một trong những yếu tố địa chính trị quan trọng nhất đối với kinh tế toàn cầu, khi thị trường phải đồng thời theo dõi giá năng lượng, lạm phát, chuỗi cung ứng và triển vọng tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho rằng tác động kinh tế của cuộc chiến sẽ phụ thuộc rất lớn vào mức độ kéo dài và phạm vi lan rộng của xung đột.
Những phát biểu của Bessent được đưa ra vào thời điểm nền kinh tế Mỹ vẫn đang phải đối mặt với nhiều vấn đề khác, từ lạm phát, chính sách thương mại đến triển vọng lãi suất. Nếu căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục kéo dài, giá năng lượng và tâm lý thị trường có thể trở thành những kênh truyền dẫn quan trọng từ chiến sự sang nền kinh tế Mỹ.
Iran và chiến tranh đang trở thành biến số mới của kinh tế Mỹ
Trong nhiều năm, các nhà đầu tư thường xem những biến động tại Trung Đông chủ yếu dưới góc độ địa chính trị và an ninh. Tuy nhiên, mỗi khi một cuộc xung đột có nguy cơ ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng hoặc các tuyến vận tải quốc tế, thị trường tài chính nhanh chóng chuyển sự chú ý sang những tác động kinh tế.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với Mỹ và các nền kinh tế lớn vì dầu mỏ vẫn có ảnh hưởng rộng đến chi phí vận tải, sản xuất, hóa chất, hàng không và nhiều loại hàng hóa tiêu dùng. Khi giá dầu tăng mạnh, chi phí có thể lan truyền qua nhiều tầng của nền kinh tế trước khi đến người tiêu dùng.
CNBC trước đây cũng ghi nhận rằng những đợt leo thang xung đột Israel-Iran từng khiến giá dầu tăng mạnh và gây áp lực lên chứng khoán Mỹ. Trong một đợt căng thẳng trước đó, giá dầu Brent và WTI đã từng tăng hơn 8% trong một phiên khi thị trường lo ngại nguồn cung dầu toàn cầu bị gián đoạn.
Giá dầu là mắt xích quan trọng nhất
Đối với nền kinh tế Mỹ, một trong những câu hỏi lớn nhất hiện nay là giá dầu sẽ phản ứng như thế nào nếu chiến tranh kéo dài.
Giá dầu không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá xăng mà còn tác động đến chi phí vận chuyển hàng hóa, sản xuất công nghiệp, hàng không và nhiều dịch vụ khác. Nếu giá nhiên liệu tăng đáng kể trong thời gian dài, người tiêu dùng có thể phải dành nhiều tiền hơn cho việc đi lại và các nhu yếu phẩm, trong khi doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn.
Điều này tạo ra một bài toán khó cho các nhà hoạch định chính sách. Một cú sốc dầu mỏ có thể khiến lạm phát tăng trở lại đúng vào thời điểm nền kinh tế cần chính sách tiền tệ thuận lợi hơn để duy trì tăng trưởng.
Nói cách khác, chiến tranh có thể tạo ra một dạng “cú sốc kép”: giá cả tăng trong khi tốc độ tăng trưởng có nguy cơ giảm.
Nguy cơ lớn hơn không nhất thiết nằm ở cuộc chiến, mà ở việc xung đột lan rộng
Thị trường thường có khả năng hấp thụ một cuộc xung đột khu vực nếu nó được kiểm soát và không ảnh hưởng đáng kể đến nguồn cung năng lượng hoặc thương mại toàn cầu. Điều khiến các nhà đầu tư lo ngại hơn là kịch bản chiến tranh mở rộng sang nhiều quốc gia hoặc ảnh hưởng đến các tuyến vận chuyển chiến lược.
Trung Đông nằm gần một số tuyến vận tải và cơ sở hạ tầng năng lượng quan trọng của thế giới. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn đáng kể nào đối với hoạt động vận chuyển dầu khí cũng có thể khiến thị trường phản ứng mạnh hơn nhiều so với tác động trực tiếp của chiến sự.
Trong trường hợp đó, giá dầu có thể tăng nhanh, thị trường chứng khoán biến động mạnh và dòng tiền có thể chuyển sang những tài sản được xem là an toàn hơn như trái phiếu chính phủ, vàng hoặc đồng USD.
Lạm phát có thể trở thành vấn đề khó giải quyết hơn
Đây là một trong những rủi ro đáng chú ý nhất đối với chính sách kinh tế Mỹ.
Nếu giá năng lượng tăng, chỉ số lạm phát tổng thể có thể tăng theo. Nhưng tác động không dừng lại ở xăng dầu. Chi phí vận tải cao hơn có thể làm tăng giá hàng hóa, trong khi doanh nghiệp có thể chuyển một phần chi phí sản xuất sang người tiêu dùng.
Trong môi trường như vậy, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể phải cân nhắc kỹ hơn trước khi nới lỏng chính sách tiền tệ.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi nền kinh tế Mỹ vốn đã trải qua một giai đoạn lạm phát cao và lãi suất cao. Nếu chiến tranh tạo ra thêm áp lực giá, Fed có thể phải duy trì lãi suất ở mức cao lâu hơn dự kiến, hoặc giảm lãi suất chậm hơn.
Nhưng Mỹ cũng có những lợi thế khác so với các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong quá khứ
Một khác biệt quan trọng của nền kinh tế Mỹ hiện nay là nước này đã trở thành một trong những nhà sản xuất dầu khí lớn nhất thế giới.
Điều đó không có nghĩa Mỹ hoàn toàn miễn nhiễm với cú sốc dầu mỏ. Giá dầu là một thị trường toàn cầu, vì vậy giá dầu tăng trên thế giới vẫn có thể ảnh hưởng đến giá nhiên liệu tại Mỹ ngay cả khi sản lượng trong nước ở mức cao.
Tuy nhiên, khả năng sản xuất năng lượng lớn giúp Mỹ có vị thế khác so với những giai đoạn trong quá khứ khi nền kinh tế phụ thuộc nhiều hơn vào dầu nhập khẩu.
Đây cũng là một trong những yếu tố khiến tác động của một cuộc khủng hoảng năng lượng đối với Mỹ có thể khác với tác động đối với các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nguồn dầu khí từ Trung Đông.
Người tiêu dùng sẽ cảm nhận tác động trước tiên
Nếu chiến tranh khiến giá dầu tăng, người Mỹ có thể cảm nhận tác động nhanh nhất tại các trạm xăng.
Giá xăng tăng làm giảm phần thu nhập còn lại để chi tiêu cho những nhu cầu khác. Với các hộ gia đình có ngân sách hạn chế, vài chục cent tăng thêm cho mỗi gallon có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong chi tiêu hàng tháng.
Doanh nghiệp cũng không tránh khỏi ảnh hưởng. Các công ty vận tải, hãng hàng không, nhà sản xuất và doanh nghiệp giao hàng đều sử dụng nhiên liệu trực tiếp hoặc gián tiếp. Nếu chi phí tăng, họ có thể phải tăng giá hoặc chấp nhận lợi nhuận thấp hơn.
Điều đó có thể tạo ra một vòng phản ứng dây chuyền: giá dầu tăng → chi phí doanh nghiệp tăng → giá hàng hóa tăng → sức mua của người tiêu dùng giảm.
Thị trường chứng khoán có thể phản ứng trước nền kinh tế thực
Thị trường tài chính thường phản ứng với những rủi ro địa chính trị trước khi các số liệu kinh tế chính thức thay đổi.
Khi nhà đầu tư lo ngại chiến tranh có thể làm giảm tăng trưởng hoặc làm tăng lạm phát, các cổ phiếu nhạy cảm với chu kỳ kinh tế có thể chịu áp lực. Trong khi đó, một số ngành liên quan đến năng lượng hoặc quốc phòng có thể nhận được sự quan tâm lớn hơn.
Tuy nhiên, diễn biến của thị trường không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác tác động cuối cùng đối với nền kinh tế. Nếu xung đột được kiểm soát nhanh chóng, giá tài sản có thể phục hồi tương đối nhanh sau cú sốc ban đầu.
Ngược lại, nếu chiến tranh kéo dài và ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng hoặc thương mại quốc tế, tác động có thể trở nên dai dẳng hơn.
Chính quyền Trump đứng trước bài toán cân bằng khó khăn
Đối với chính quyền Tổng thống Donald Trump, một cuộc chiến kéo dài tại Trung Đông có thể tạo ra thêm một lớp phức tạp cho chương trình kinh tế vốn đã chịu tác động bởi chính sách thương mại và các vấn đề tài khóa.
Một mặt, chính phủ muốn duy trì tăng trưởng và bảo vệ sức mua của người dân. Mặt khác, một cú sốc năng lượng có thể làm tăng lạm phát và khiến các điều kiện tài chính trở nên khó khăn hơn.
Nếu giá dầu tăng mạnh, người tiêu dùng có thể chịu áp lực từ giá xăng. Nếu chính phủ tìm cách hỗ trợ người dân thông qua các biện pháp tài khóa, ngân sách liên bang có thể chịu thêm áp lực. Trong khi đó, nếu lạm phát tăng, Fed có thể không có nhiều dư địa để nhanh chóng hạ lãi suất.
Vì thế, tác động kinh tế của chiến tranh không chỉ là vấn đề về giá dầu. Nó có thể ảnh hưởng đến cả chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và tâm lý người tiêu dùng.
Không nên đánh đồng mọi kịch bản chiến tranh với suy thoái
Dù những rủi ro trên rất đáng chú ý, điều đó không đồng nghĩa nền kinh tế Mỹ chắc chắn sẽ rơi vào suy thoái nếu chiến tranh tiếp tục.
Kinh tế Mỹ có quy mô rất lớn và có khả năng hấp thụ nhiều cú sốc bên ngoài. Thị trường lao động, tiêu dùng nội địa, đầu tư doanh nghiệp và sản xuất năng lượng trong nước đều có thể đóng vai trò giảm bớt tác động.
Điều quan trọng là mức độ và thời gian của cú sốc. Một đợt giá dầu tăng trong vài tuần có tác động rất khác với việc giá năng lượng duy trì ở mức cao trong nhiều tháng.
Đây cũng là lý do các nhà kinh tế thường tập trung vào câu hỏi liệu cú sốc có mang tính tạm thời hay trở thành một vấn đề kéo dài.
Thị trường sẽ theo dõi những chỉ báo nào?
Trong thời gian tới, giới đầu tư có thể đặc biệt chú ý đến một số chỉ báo để đánh giá tác động kinh tế của chiến tranh Iran.
Đầu tiên là giá dầu thô. Đây có thể là tín hiệu nhanh nhất cho thấy thị trường đang đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro nguồn cung.
Tiếp theo là giá xăng tại Mỹ, vì đây là kênh truyền dẫn trực tiếp đến người tiêu dùng.
Thứ ba là kỳ vọng lạm phát. Nếu người dân và doanh nghiệp bắt đầu tin rằng giá năng lượng cao sẽ kéo dài, áp lực lạm phát có thể trở nên khó kiểm soát hơn.
Cuối cùng là lợi suất trái phiếu và kỳ vọng lãi suất Fed. Nếu thị trường tin rằng lạm phát sẽ tăng do chiến tranh, kỳ vọng về việc Fed giảm lãi suất có thể thay đổi đáng kể.
Bài toán lớn nhất là thời gian
Nhìn rộng hơn, điều mà các nhà hoạch định chính sách Mỹ cần quan tâm không chỉ là chiến tranh có xảy ra hay không mà là chiến tranh sẽ kéo dài bao lâu và ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu ở mức nào.
Nếu xung đột được kiểm soát và các tuyến năng lượng quốc tế tiếp tục hoạt động bình thường, tác động kinh tế có thể tương đối hạn chế. Nhưng nếu chiến tranh lan rộng, nguồn cung dầu bị gián đoạn hoặc thương mại quốc tế bị ảnh hưởng nghiêm trọng, những tác động ban đầu có thể chuyển thành vấn đề lớn hơn đối với lạm phát và tăng trưởng.
Đó cũng là lý do những phát biểu của Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đang được giới đầu tư quan tâm. Thị trường không chỉ muốn biết chính quyền Mỹ đánh giá cuộc chiến như thế nào về mặt an ninh, mà còn muốn hiểu chính phủ chuẩn bị ra sao trước những hậu quả kinh tế có thể xảy ra.
Kết luận: Chiến tranh Iran mở thêm một biến số khó lường cho kinh tế Mỹ
Cuộc xung đột liên quan đến Iran đang tạo thêm một biến số phức tạp cho nền kinh tế Mỹ trong thời điểm vốn đã có nhiều bất ổn. Giá dầu, lạm phát, lãi suất, sức mua của người tiêu dùng và tâm lý nhà đầu tư đều có thể chịu ảnh hưởng nếu chiến tranh kéo dài hoặc lan rộng.
Tuy nhiên, mức độ tác động cuối cùng vẫn phụ thuộc vào diễn biến thực tế của cuộc xung đột. Một cuộc chiến được kiểm soát và không làm gián đoạn nguồn cung năng lượng có thể tạo ra cú sốc ngắn hạn. Ngược lại, một cuộc xung đột kéo dài, ảnh hưởng đến các tuyến vận tải hoặc cơ sở hạ tầng năng lượng quan trọng, có thể tạo ra những hậu quả sâu rộng hơn.
Đối với nền kinh tế Mỹ, câu hỏi quan trọng trong những tháng tới sẽ không đơn giản là liệu chiến tranh có làm giá dầu tăng hay không. Câu hỏi lớn hơn là liệu cú sốc năng lượng có đủ mạnh và đủ lâu để thay đổi quỹ đạo của lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế hay không.
Vụ án hình sự nhằm vào Nicolás Maduro chính thức khởi động tại Mỹ
2026-01-07, tác giả: Daolien
Đăng bình luận
VNXEXPRESS
Cập Nhật Tin Tức

Ý kiến độc giả