Washington – Tổng thống Donald Trump đang quảng bá những thành tựu kinh tế của nước Mỹ trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, nhấn mạnh rằng thu nhập của người dân được cải thiện, lạm phát được kiềm chế và việc làm tiếp tục được tạo ra. Tuy nhiên, đằng sau những tuyên bố lạc quan ấy là một bức tranh kinh tế phức tạp hơn nhiều, khi các mức thuế nhập khẩu, chi phí sinh hoạt, lãi suất vay vốn và những bất ổn địa chính trị tiếp tục gây sức ép lên các hộ gia đình Mỹ.
Theo phân tích của BBC Verify, nền kinh tế Mỹ nhìn chung vẫn thể hiện sức chống chịu tốt hơn những gì nhiều chuyên gia từng dự đoán sau khi chính quyền Trump triển khai các biện pháp thuế quan sâu rộng vào năm 2025. Dù vậy, tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với việc mọi người dân đều cảm nhận được sự cải thiện trong đời sống hằng ngày.
Một số lĩnh vực đang hưởng lợi từ làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo (AI), trong khi những bộ phận khác của nền kinh tế phải đối mặt với chi phí cao hơn và điều kiện tài chính ngày càng khó khăn. Những yếu tố này đặt ra câu hỏi quan trọng: Liệu sự tăng trưởng của nền kinh tế Mỹ có thực sự chuyển hóa thành mức sống tốt hơn cho phần lớn người dân hay không?
1. Kinh tế Mỹ vẫn tăng trưởng bất chấp những bất ổn
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của nền kinh tế Mỹ là khả năng duy trì tăng trưởng trong bối cảnh chính sách thương mại thay đổi mạnh mẽ và môi trường quốc tế nhiều biến động. Những lo ngại rằng các mức thuế nhập khẩu mới sẽ khiến hoạt động kinh doanh đình trệ hoặc đẩy nền kinh tế vào suy thoái đã không hoàn toàn trở thành hiện thực như một số dự báo bi quan trước đó.
Nền kinh tế Mỹ có quy mô lớn, thị trường tiêu dùng rộng và hệ thống doanh nghiệp đa dạng. Những lợi thế này giúp nền kinh tế có khả năng hấp thụ một phần cú sốc từ bên ngoài. Chi tiêu của người tiêu dùng, đầu tư của doanh nghiệp và hoạt động trong các ngành công nghệ tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tốc độ tăng trưởng tổng thể và tình hình tài chính của từng hộ gia đình. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) có thể tăng trong khi nhiều người vẫn phải chi phần lớn thu nhập cho nhà ở, thực phẩm, năng lượng, bảo hiểm và các khoản trả góp. Những chỉ số kinh tế tích cực ở cấp độ quốc gia vì vậy chưa chắc phản ánh đầy đủ cảm nhận của người dân.
Chính sự khác biệt này khiến đánh giá về thành tích kinh tế của chính quyền Trump trở thành chủ đề gây tranh luận. Nhà Trắng có thể viện dẫn các số liệu tăng trưởng để khẳng định chính sách đang phát huy tác dụng, nhưng người tiêu dùng sẽ thường đánh giá tình hình thông qua sức mua thực tế và số tiền còn lại sau khi thanh toán các hóa đơn hằng tháng.
2. Thuế quan và cuộc chiến Iran làm gia tăng áp lực lạm phát
Một trong những thách thức lớn đối với nền kinh tế Mỹ là tác động của thuế nhập khẩu. Khi hàng hóa từ nước ngoài bị áp thuế cao hơn, các doanh nghiệp nhập khẩu có thể phải trả nhiều tiền hơn để mua nguyên liệu, linh kiện và thành phẩm. Chi phí bổ sung này có thể được chia sẻ giữa nhà sản xuất, nhà bán lẻ và người tiêu dùng, tùy thuộc vào khả năng thương lượng cũng như mức độ cạnh tranh trên thị trường.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp không thể hấp thụ toàn bộ chi phí phát sinh mà không ảnh hưởng đến lợi nhuận. Họ có thể lựa chọn tăng giá bán, cắt giảm chi phí hoạt động, điều chỉnh chuỗi cung ứng hoặc trì hoãn kế hoạch tuyển dụng và đầu tư.
Đối với người tiêu dùng, tác động dễ nhận thấy nhất là nguy cơ giá hàng hóa tăng. Những mặt hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn cung quốc tế có thể chịu ảnh hưởng đáng kể, đặc biệt khi doanh nghiệp không tìm được nhà cung cấp thay thế với mức giá tương đương.
Bên cạnh thuế quan, cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran được đề cập trong bối cảnh những rủi ro kinh tế đang gia tăng. Xung đột tại Trung Đông có thể ảnh hưởng đến thị trường dầu mỏ, chi phí vận chuyển và tâm lý của giới đầu tư. Nếu giá năng lượng tăng kéo dài, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với chi phí sản xuất và phân phối cao hơn, trong khi các hộ gia đình phải dành thêm tiền cho xăng dầu, điện và những nhu yếu phẩm khác.
Lạm phát vì thế không chỉ là vấn đề của một vài mặt hàng riêng lẻ. Khi chi phí năng lượng, vận tải và nguyên liệu cùng tăng, áp lực có thể lan rộng trong toàn bộ nền kinh tế. Điều này đặc biệt bất lợi đối với những gia đình có thu nhập thấp hoặc trung bình, bởi họ thường dành tỷ trọng lớn hơn trong ngân sách cho các khoản chi thiết yếu.
Ngay cả khi tốc độ lạm phát giảm, điều đó cũng không có nghĩa giá cả quay trở lại mức cũ. Lạm phát giảm chỉ cho thấy giá đang tăng chậm hơn trước, chứ không đồng nghĩa với việc thực phẩm, tiền thuê nhà hay các dịch vụ thiết yếu trở nên rẻ hơn. Đây là một trong những lý do khiến người dân có thể vẫn cảm thấy khó khăn ngay cả khi các báo cáo kinh tế cho thấy tình hình đang được cải thiện.
3. Thị trường lao động chịu ảnh hưởng từ chính sách nhập cư
Chính sách siết chặt nhập cư và chương trình trục xuất người nhập cư của chính quyền Trump cũng là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá thị trường lao động Mỹ.
Khi số lượng người lao động sẵn có giảm, nền kinh tế có thể cần tạo ra ít việc làm mới hơn mỗi tháng để duy trì tỷ lệ thất nghiệp ổn định. Điều này có nghĩa là số lượng việc làm mới được tạo ra cần được phân tích cùng với quy mô lực lượng lao động, chứ không thể chỉ nhìn vào một con số riêng lẻ.
Ví dụ, nếu lực lượng lao động tăng nhanh, nền kinh tế cần tạo thêm nhiều việc làm để hấp thụ số người mới tham gia thị trường. Ngược lại, khi lực lượng lao động tăng chậm hoặc thu hẹp, số việc làm mới thấp hơn vẫn có thể tương ứng với tỷ lệ thất nghiệp tương đối ổn định.
Tuy nhiên, việc giảm nguồn cung lao động không nhất thiết mang lại lợi ích đồng đều. Một số doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tuyển nhân viên, đặc biệt ở những ngành phụ thuộc nhiều vào lao động nhập cư. Tình trạng thiếu nhân lực có thể làm tăng chi phí tuyển dụng, gây áp lực lên tiền lương và ảnh hưởng đến giá thành dịch vụ.
Ở chiều ngược lại, một số người lao động trong nước có thể có thêm cơ hội việc làm hoặc được trả lương cao hơn khi nguồn cung lao động giảm. Nhưng kết quả thực tế còn phụ thuộc vào kỹ năng, địa điểm, ngành nghề và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.
Do đó, đánh giá tác động của chính sách nhập cư đối với kinh tế cần xem xét nhiều yếu tố cùng lúc: số lượng việc làm, mức lương, năng suất lao động, chi phí sản xuất và khả năng mở rộng hoạt động của doanh nghiệp.
4. Làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo trở thành động lực tăng trưởng
Một trong những động lực quan trọng hỗ trợ nền kinh tế Mỹ là sự bùng nổ đầu tư vào trí tuệ nhân tạo. Các tập đoàn công nghệ và doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực đang chi những khoản tiền lớn cho trung tâm dữ liệu, chip xử lý, máy chủ, hạ tầng điện toán và phần mềm AI.
Làn sóng đầu tư này tạo ra nhu cầu đối với nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ bán dẫn, thiết bị mạng và xây dựng trung tâm dữ liệu cho đến năng lượng, bất động sản công nghiệp và dịch vụ công nghệ. Những khoản đầu tư lớn cũng có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế thông qua việc xây dựng cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị và thuê nhân lực chuyên môn.
Đối với Mỹ, nơi tập trung nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, AI đang trở thành một lĩnh vực có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Nếu công nghệ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại và phát triển những sản phẩm mới, lợi ích kinh tế có thể vượt ra ngoài phạm vi ngành công nghệ.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào đầu tư AI cũng tiềm ẩn rủi ro. Nếu các tập đoàn công nghệ giảm chi tiêu vì lợi nhuận không đạt kỳ vọng, nhu cầu đối với chip, thiết bị, xây dựng và dịch vụ liên quan có thể suy yếu. Những doanh nghiệp đã mở rộng năng lực sản xuất dựa trên dự báo tăng trưởng quá lạc quan có thể đối mặt với công suất dư thừa và áp lực tài chính.
Nói cách khác, AI vừa là cơ hội thúc đẩy tăng trưởng, vừa là nguồn rủi ro nếu thị trường đầu tư thay đổi nhanh chóng. Tác động cuối cùng sẽ phụ thuộc vào việc những khoản đầu tư hiện tại có chuyển hóa thành năng suất cao hơn, doanh thu bền vững và lợi ích kinh tế thực chất hay không.
Vấn đề quan trọng không chỉ là Mỹ đang đầu tư bao nhiêu tiền vào AI, mà còn là công nghệ này sẽ phân bổ lợi ích như thế nào. Nếu năng suất tăng nhưng lợi ích tập trung chủ yếu vào một nhóm doanh nghiệp hoặc người lao động có kỹ năng cao, tác động tích cực đối với đời sống của phần đông dân chúng có thể diễn ra chậm hơn kỳ vọng.
5. Thâm hụt ngân sách và nợ công làm gia tăng rủi ro tài chính
Bên cạnh tăng trưởng và lạm phát, tình hình tài chính của chính phủ liên bang cũng là một vấn đề đáng chú ý. Trong nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump, các khoản cắt giảm thuế đáng kể là một trong những yếu tố góp phần làm gia tăng áp lực lên ngân sách liên bang.
Thâm hụt ngân sách xảy ra khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ thuế và các nguồn thu khác. Để bù đắp khoảng chênh lệch, chính phủ phải vay tiền thông qua việc phát hành trái phiếu. Nếu tình trạng thâm hụt kéo dài, tổng nợ công có thể tiếp tục tăng và chi phí trả lãi sẽ trở thành gánh nặng lớn hơn đối với ngân sách trong tương lai.
Theo số liệu được BBC Verify nêu trong bài phân tích, thâm hụt ngân sách liên bang Mỹ đạt khoảng 2.000 tỷ USD trong năm kết thúc vào tháng 9/2026, tương đương khoảng 6% GDP. Các dự báo được đề cập cũng cho thấy tỷ lệ này có thể vượt 8% GDP vào năm 2030 nếu những xu hướng hiện tại tiếp tục.
Thâm hụt ngân sách không phải lúc nào cũng gây ra tác động tiêu cực ngay lập tức. Chi tiêu của chính phủ có thể hỗ trợ nhu cầu trong nền kinh tế, tài trợ cho cơ sở hạ tầng và duy trì các chương trình công. Tuy nhiên, nếu nợ tăng nhanh trong thời gian dài, nhà đầu tư có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro và chi phí cơ hội khi nắm giữ trái phiếu chính phủ.
Chi phí vay cao hơn sẽ khiến chính phủ phải dành nhiều ngân sách hơn để thanh toán lãi nợ, làm giảm nguồn lực dành cho những lĩnh vực khác. Đồng thời, lợi suất trái phiếu chính phủ cũng là một trong những yếu tố tham chiếu quan trọng đối với nhiều loại lãi suất trong nền kinh tế.
Điều này có thể tạo ra một vòng áp lực: chính phủ vay nhiều hơn, chi phí vay tăng, ngân sách phải trả lãi nhiều hơn và nhu cầu vay trong tương lai tiếp tục gia tăng. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể thu hẹp khả năng ứng phó của chính phủ trước những cuộc suy thoái hoặc khủng hoảng bất ngờ.
6. Lãi suất trái phiếu tăng khiến giấc mơ mua nhà xa tầm với
Một trong những hệ quả dễ nhận thấy nhất của chi phí vay vốn tăng là áp lực đối với thị trường nhà ở Mỹ. Theo bài phân tích của BBC Verify, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên trên 5%, mức cao nhất kể từ năm 2007, thời điểm trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm không quyết định trực tiếp mọi khoản vay mua nhà, nhưng có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí huy động vốn dài hạn và lãi suất thế chấp. Khi lợi suất tăng, các tổ chức cho vay thường phải điều chỉnh mức lãi suất để phản ánh điều kiện thị trường và chi phí vốn.
Bài viết cho biết lãi suất thế chấp cố định kỳ hạn 30 năm đối với các khoản vay mới đã tăng lên khoảng 7,4% mỗi năm, so với mức 6,9% khi ông Trump trở lại Nhà Trắng vào tháng 1/2025.
Chênh lệch lãi suất tưởng chừng nhỏ có thể tạo ra khác biệt đáng kể đối với người mua nhà. Với một khoản vay lớn kéo dài hàng chục năm, mức lãi suất cao hơn làm tăng số tiền thanh toán hằng tháng và tổng chi phí lãi phải trả trong suốt thời gian vay.
Điều này buộc nhiều gia đình phải điều chỉnh kế hoạch mua nhà. Một số người có thể trì hoãn việc mua bất động sản, tìm căn nhà nhỏ hơn hoặc chuyển sang những khu vực có giá thấp hơn. Những người đang thuê nhà cũng có thể tiếp tục phải chờ đợi vì khoản tiền tiết kiệm dành cho tiền đặt cọc chưa đủ để đáp ứng điều kiện vay vốn.
Thị trường nhà ở còn chịu ảnh hưởng từ một hiện tượng khác: nhiều chủ nhà hiện hữu không muốn chuyển đi vì họ đã có khoản thế chấp với lãi suất thấp hơn đáng kể so với mức lãi suất hiện hành. Nếu bán nhà để mua một bất động sản khác, họ có thể phải vay mới với chi phí cao hơn.
Hệ quả là nguồn cung nhà trên thị trường có thể bị hạn chế, trong khi người mua mới vẫn phải đối mặt với giá nhà cao và khoản thanh toán hằng tháng lớn. Sự kết hợp giữa giá bất động sản, lãi suất và chi phí sinh hoạt khiến khả năng sở hữu nhà ngày càng trở thành thách thức đối với nhiều người Mỹ.
7. Tại sao những con số tích cực chưa thuyết phục được tất cả người dân?
Khoảng cách giữa các chỉ số kinh tế vĩ mô và trải nghiệm thực tế của người dân là một trong những điểm then chốt để hiểu cuộc tranh luận về kinh tế Mỹ.
GDP tăng trưởng cho thấy tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nền kinh tế đang mở rộng. Tuy nhiên, chỉ số này không trực tiếp cho biết mỗi gia đình còn bao nhiêu tiền sau khi trả tiền thuê nhà, mua thực phẩm, thanh toán khoản vay mua xe và chi trả bảo hiểm y tế.
Tương tự, tỷ lệ thất nghiệp tương đối ổn định không có nghĩa tất cả người lao động đều tìm được công việc phù hợp với kỹ năng hoặc có mức lương đủ đáp ứng chi phí sinh hoạt. Chất lượng việc làm, số giờ làm việc, mức lương thực tế và triển vọng nghề nghiệp cũng có ý nghĩa quan trọng.
Đối với những hộ gia đình có thu nhập cao, thị trường chứng khoán tăng trưởng hoặc cơ hội việc làm trong ngành công nghệ có thể tạo ra cảm giác thịnh vượng. Nhưng với những người phải dành phần lớn thu nhập cho các nhu cầu thiết yếu, mức tăng giá kéo dài có thể lấn át mọi lợi ích từ tăng trưởng kinh tế.
Vì vậy, đánh giá nền kinh tế cần dựa trên nhiều thước đo khác nhau, bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát, thu nhập thực tế, năng suất, việc làm, chi phí nhà ở và mức độ ổn định tài chính của các hộ gia đình.
8. Triển vọng kinh tế Mỹ: Cơ hội vẫn còn, nhưng rủi ro không nhỏ
Trong thời gian tới, triển vọng kinh tế Mỹ sẽ phụ thuộc vào việc các động lực tăng trưởng hiện tại có đủ mạnh để bù đắp những sức ép về giá cả và tài chính hay không.
Nếu đầu tư AI tiếp tục mở rộng, doanh nghiệp nâng cao năng suất và nhu cầu tiêu dùng duy trì ổn định, nền kinh tế có thể tiếp tục tăng trưởng. Tuy nhiên, nếu chi phí nhập khẩu tăng mạnh, xung đột quốc tế kéo dài hoặc lãi suất duy trì ở mức cao, các hộ gia đình và doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn.
Chính phủ cũng sẽ phải cân bằng giữa mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng và yêu cầu duy trì kỷ luật tài khóa. Những quyết định về thuế, chi tiêu công, nhập cư và thương mại có thể tác động đến các nhóm dân cư theo những cách khác nhau, tạo ra cả người hưởng lợi lẫn người chịu thiệt.
Đặc biệt, nếu thị trường AI giảm tốc cùng lúc với việc chi phí vay vốn tiếp tục tăng, một trong những động lực hỗ trợ nền kinh tế có thể suy yếu đúng vào thời điểm các hộ gia đình đang chịu áp lực tài chính. Ngược lại, nếu AI mang lại những cải thiện năng suất thực chất và lợi ích được phân bổ rộng rãi hơn, công nghệ này có thể đóng góp tích cực vào tăng trưởng dài hạn.
Kết luận: Tăng trưởng kinh tế chưa đồng nghĩa với cuộc sống dễ dàng hơn
Bức tranh kinh tế Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump không hoàn toàn phù hợp với cách nhìn chỉ có hai thái cực: thành công rực rỡ hoặc thất bại toàn diện. Nền kinh tế vẫn có những động lực tăng trưởng đáng kể, đặc biệt từ đầu tư công nghệ và khả năng chống chịu của khu vực doanh nghiệp. Nhưng đồng thời, thuế quan, áp lực lạm phát, chi phí vay vốn và thâm hụt ngân sách đang tạo ra những thách thức không thể xem nhẹ.
Đối với người dân, thước đo quan trọng nhất không chỉ là nền kinh tế tăng trưởng bao nhiêu phần trăm, mà còn là liệu tiền lương có theo kịp giá cả, việc làm có ổn định và nhà ở có trở nên dễ tiếp cận hơn hay không.
Đối với chính quyền Trump, bài toán chính sách nằm ở khả năng biến những thành tựu kinh tế tổng thể thành cải thiện thực tế trong đời sống của phần đông người dân. Nếu tăng trưởng chỉ tập trung ở một số ngành hoặc không đủ để bù đắp chi phí sinh hoạt, sự lạc quan của thị trường có thể khó chuyển hóa thành niềm tin rộng rãi trong xã hội.
Cuối cùng, sức khỏe của nền kinh tế Mỹ sẽ không chỉ được quyết định bởi những con số tăng trưởng trong các báo cáo chính thức. Điều quan trọng hơn là khả năng duy trì tăng trưởng bền vững, kiểm soát những rủi ro tài chính và giúp các hộ gia đình có đủ điều kiện để cải thiện mức sống trong dài hạn.
Cuộc Đua Vũ Trụ: Scotiabank Lo Ngại SpaceX Vượt Mặt AST SpaceMobile
2024-11-29, tác giả: Thuthao
Đăng bình luận
VNXEXPRESS
Cập Nhật Tin Tức

Ý kiến độc giả