Có một điều ngày càng nhiều người làm việc văn phòng bắt đầu thừa nhận, dù đôi khi họ không muốn nói ra: công việc mà họ dành phần lớn cuộc đời để làm có thể không thực sự quan trọng như họ từng nghĩ.
Trong nhiều năm, một công việc tốt thường được xem là biểu tượng của thành công. Một văn phòng đẹp, mức lương cao, chức danh ấn tượng, những cuộc họp với các lãnh đạo cấp cao và một chiếc laptop luôn mở trên bàn từng là những dấu hiệu cho thấy một người đang đi đúng hướng.
Nhưng giờ đây, khi trí tuệ nhân tạo có thể viết báo cáo, phân tích dữ liệu, tạo bài thuyết trình, lập kế hoạch marketing, viết phần mềm và thậm chí xây dựng cả chiến lược kinh doanh trong thời gian rất ngắn, ngày càng nhiều nhân viên tri thức bắt đầu đặt ra một câu hỏi khó chịu:
Nếu một cỗ máy có thể làm phần lớn công việc của tôi, vậy chính xác thì tôi đang làm gì ở đây?
Câu hỏi ấy không đơn thuần là nỗi lo mất việc. Nó sâu sắc hơn nhiều. Đó là câu hỏi về giá trị, mục đích và ý nghĩa của hàng triệu công việc mà xã hội hiện đại đã xây dựng trong nhiều thập kỷ.

Tin Mới Nhất

Một chuyến tàu và chiếc mũ len khiến mọi thứ trở nên khác biệt


Một buổi sáng trên chuyến tàu đi làm, một người quan sát tình cờ ngồi đối diện một nhân viên văn phòng trẻ tuổi.
Người đàn ông khoảng đầu 30 tuổi, mặc quần tây, áo sơ mi, đôi giày thể thao trắng đã hơi bẩn. Tóc hơi rối, tai đeo AirPods và trước mặt là một chiếc MacBook đang phát sáng.
Trong hơn nửa giờ, anh ta nói chuyện điện thoại về những vấn đề quen thuộc của thế giới doanh nghiệp: EBITDA, mở rộng biên lợi nhuận, cấu trúc chi phí, doanh thu định kỳ hằng năm (ARR) và hàng loạt thuật ngữ tài chính – kinh doanh khác.
Cuộc trò chuyện kéo dài đều đều và khô khan cho đến khi tiếng phanh tàu báo hiệu chuyến đi sắp kết thúc.
Khi những hành khách khác bắt đầu đứng dậy chuẩn bị xuống tàu, người đàn ông này bất ngờ cúi xuống chiếc túi da bên cạnh và lục tìm thứ gì đó.
Có thể là một cuốn sách về phát triển bản thân. Có thể là một thiết bị công nghệ mới. Nhưng thứ anh lấy ra lại hoàn toàn khác.
Hai chiếc kim đan dài và một cuộn len màu hồng.
Anh đang đan một chiếc mũ mùa đông cho cô cháu gái.
Và đó là lần đầu tiên trong cả buổi sáng, gương mặt anh thực sự thay đổi. Trong ánh mắt xuất hiện sự hào hứng và một chút tự hào rất khác với vẻ lạnh lùng, đơn điệu của cuộc trò chuyện về doanh nghiệp vừa diễn ra.
Chiếc mũ ấy không phải dự án của công ty. Không có KPI. Không có bảng tính. Không có cuộc họp. Không có cấp trên đánh giá.
Nó đơn giản được tạo ra vì anh muốn làm một điều gì đó.

Khi những người thành đạt bắt đầu mơ về một cuộc sống hoàn toàn khác


Câu chuyện về chiếc mũ len có thể nghe giống một khoảnh khắc nhỏ và chẳng đáng kể.
Nhưng nó phản ánh một xu hướng đang xuất hiện trong một bộ phận nhân viên tri thức.
Ngày càng nhiều người làm việc trong các ngành công nghệ, tài chính, tư vấn và quản lý bắt đầu nói về mong muốn học làm gốm, vẽ tranh, đan len, làm đồ gỗ, trồng cây hoặc các hoạt động thủ công vốn từng bị xem là lỗi thời.
Tại những quán cà phê hay quán bar, người ta bắt đầu nghe thấy những cuộc trò chuyện về việc “biến mất”, chuyển đến sống ở một trang trại, rời thành phố, đi làm một công việc đơn giản hơn hoặc thậm chí “off-grid” – sống tách khỏi nhịp sống hiện đại.
Đây không còn đơn thuần là những giấc mơ lãng mạn.
Đằng sau chúng dường như tồn tại một dạng mệt mỏi sâu sắc hơn: sự hoài nghi về chính ý nghĩa của sự nghiệp.
Một người có thể kiếm hàng trăm nghìn USD mỗi năm, làm việc trong một công ty danh tiếng và sở hữu tất cả những thứ được xem là thành công, nhưng vẫn thức dậy vào một buổi sáng và tự hỏi:
“Mình đang làm tất cả những việc này để làm gì?”

“Workism” – khi công việc trở thành một dạng tôn giáo hiện đại


Năm 2019, nhà báo Derek Thompson từng sử dụng khái niệm Workism để mô tả xu hướng người Mỹ, đặc biệt là những người có trình độ học vấn và thu nhập cao, tìm kiếm ý nghĩa, cộng đồng và cảm giác hoàn thiện bản thân thông qua công việc.
Trong xã hội hiện đại, công việc không còn chỉ là phương tiện kiếm tiền.
Nó trở thành danh tính.
Khi gặp một người mới, một trong những câu hỏi đầu tiên thường là: “Bạn làm nghề gì?”
Công việc xuất hiện trên hồ sơ LinkedIn, danh thiếp, mạng xã hội và trong những cuộc trò chuyện xã giao.
Một chức danh càng ấn tượng, người ta càng dễ được xem là thành công.
Và vì vậy, nhiều người bắt đầu tìm kiếm ở công việc những thứ mà các thế hệ trước từng tìm thấy ở tôn giáo, gia đình hoặc cộng đồng: mục đích sống, cảm giác thuộc về và ý nghĩa cá nhân.
Đó chính là Workism.
Nhưng vấn đề là rất nhiều công việc tri thức hiện đại không thực sự được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu đó.

“Bullshit Jobs” và những công việc không biết mình tồn tại để làm gì


Nhà nhân học David Graeber từng phổ biến khái niệm “Bullshit Jobs” – những công việc mà chính người làm đôi khi cũng cảm thấy chúng không tạo ra giá trị thực sự.
Đó có thể là những bài thuyết trình được tạo ra cho một dự án cuối cùng không bao giờ được triển khai.
Là những cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ về một tính năng phần mềm mà khách hàng chưa bao giờ yêu cầu.
Là những quy trình hành chính phức tạp được tạo ra chỉ để hỗ trợ một quy trình khác.
Là việc tối ưu từng câu chữ trong một chiến dịch quảng cáo mà phần lớn khách hàng thậm chí không chú ý.
Hoặc những nhân viên kỹ thuật được trả lương rất cao nhưng dành phần lớn thời gian chờ đợi, họp hành hoặc làm những công việc phục vụ mục tiêu thăng chức thay vì giải quyết vấn đề thực tế.
Tất nhiên, không phải mọi công việc văn phòng đều vô nghĩa.
Nhưng điểm đáng chú ý là nhiều nhân viên bắt đầu nhận ra khoảng cách giữa “trông có vẻ quan trọng”“thực sự tạo ra giá trị”.

AI có thể là thứ làm bong bóng Workism vỡ ra


Trong quá khứ, dù công việc có vẻ vô nghĩa đến đâu, vẫn có một yếu tố khiến người lao động cảm thấy mình cần thiết: con người thực sự phải làm nó.
Một nhân viên phải ngồi viết báo cáo. Một nhóm phải họp để xây dựng chiến lược. Một chuyên viên phải phân tích dữ liệu. Một nhà thiết kế phải tạo slide. Một lập trình viên phải viết code.
Có thể những công việc đó không thay đổi thế giới, nhưng ít nhất chúng vẫn là sản phẩm của thời gian, suy nghĩ và sức lao động của con người.
AI đang thay đổi điều đó.
Ngày nay, một nhân viên có thể yêu cầu AI tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo, xây dựng bài thuyết trình, viết email, lập kế hoạch marketing hoặc thậm chí đề xuất chiến lược kinh doanh.
Điều đáng chú ý là AI không chỉ thay thế những công việc lặp đi lặp lại.
Trong nhiều doanh nghiệp, người lao động đang được khuyến khích sử dụng các tác nhân AI để thực hiện những nhiệm vụ ngày càng phức tạp: từ xây dựng chiến dịch marketing hoàn chỉnh đến thiết kế website, nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược cho cả một bộ phận.
Khi đó, vai trò của con người có thể chuyển từ “người làm” thành “người quản lý những thứ làm”.
Và điều này tạo ra một nghịch lý.
Nếu công việc vốn đã không có nhiều ý nghĩa, việc AI làm thay phần lớn công việc đó có thể khiến con người càng nhận ra sự vô nghĩa ấy rõ hơn.

Khi công việc trở thành một “màn trình diễn”


Triết gia người Pháp Guy Debord từng đưa ra khái niệm “The Society of the Spectacle” – xã hội của sự trình diễn.
Theo cách diễn giải đơn giản, con người ngày càng sống thông qua những hình ảnh và đại diện của trải nghiệm thay vì trực tiếp trải nghiệm chúng.
Ý tưởng này có thể được áp dụng vào thế giới công việc hiện đại.
Workism biến công việc thành một dạng trình diễn: trông bận rộn, trông quan trọng, trông có năng suất và trông như đang tạo ra những điều lớn lao.
Một nhân viên có thể tham gia hàng chục cuộc họp mỗi tuần, gửi hàng trăm email, tạo vô số slide và liên tục cập nhật trạng thái công việc.
Nhưng tất cả những hoạt động đó không nhất thiết đồng nghĩa với việc họ đang tạo ra giá trị thực tế.
AI khiến vấn đề này trở nên khó che giấu hơn.
Nếu trước đây một bài thuyết trình mất hai ngày để hoàn thành, việc đó tạo ra cảm giác rằng nó phải quan trọng.
Nếu AI có thể tạo ra phiên bản tương tự trong 10 phút, câu hỏi lập tức xuất hiện:
“Tại sao chúng ta phải mất hai ngày cho việc này ngay từ đầu?”

AI không chỉ đe dọa việc làm – nó có thể đe dọa cả niềm tin vào công việc


Đây có thể là điểm khác biệt lớn nhất giữa cuộc cách mạng AI và những đợt tự động hóa trước đây.
Công nghệ trước đây thường thay thế một nhiệm vụ hoặc giúp con người làm một công việc nhanh hơn.
AI đang tiến sâu hơn vào phần trí tuệ của công việc.
Nó có thể viết, phân tích, suy luận, lập kế hoạch, tổng hợp và tạo nội dung.
Điều đó khiến người lao động không chỉ lo rằng “AI sẽ lấy mất việc của tôi”, mà còn có thể tự hỏi:
“Nếu AI có thể làm việc này tốt hơn tôi, vậy giá trị của tôi trong công việc nằm ở đâu?”
Đó là một câu hỏi mang tính hiện sinh.

Điều gì xảy ra khi con người không còn tin vào sự nghiệp?


Nếu một người mất niềm tin vào công việc, họ có thể vẫn tiếp tục đi làm.
Hóa đơn vẫn phải thanh toán. Tiền thuê nhà vẫn phải trả. Gia đình vẫn cần thu nhập.
Nhưng điều gì xảy ra nếu cả một thế hệ nhân viên tri thức cùng mất niềm tin?
Đó mới là câu hỏi đáng chú ý.
Trong nhiều thập kỷ, xã hội đã khuyến khích những người trẻ học đại học, tìm một công việc tốt, làm việc chăm chỉ, thăng chức, mua nhà và xây dựng sự nghiệp.
Nhưng nếu AI khiến con đường đó không còn mang lại cảm giác ý nghĩa, một bộ phận người lao động có thể bắt đầu lựa chọn một cuộc sống khác.
Họ có thể rời ngành công nghệ để làm nghề thủ công.
Họ có thể mở một xưởng nhỏ.
Họ có thể trở thành giáo viên, nghệ sĩ, thợ mộc, đầu bếp hoặc nông dân.
Hoặc đơn giản là dành nhiều thời gian hơn cho gia đình, bạn bè và những sở thích mà trước đây họ luôn trì hoãn vì “công việc”.

“Messy middle” – phần hỗn độn có thể chính là thứ khiến công việc đáng giá


Một trong những nghịch lý của AI là nó có thể giúp công việc trở nên hiệu quả hơn nhưng đồng thời làm công việc trở nên kém thú vị hơn.
Hãy tưởng tượng một nhóm nhân viên đang cùng nhau giải quyết một vấn đề khó.
Họ tranh luận, bất đồng, thử nghiệm, thất bại, cười đùa, thay đổi ý tưởng và cuối cùng tìm ra giải pháp.
Quá trình đó có thể chậm và lộn xộn.
Nhưng chính sự lộn xộn ấy tạo ra tình đồng nghiệp, sự sáng tạo và cảm giác cùng nhau đạt được điều gì đó.
Nếu AI có thể bỏ qua toàn bộ quá trình đó và đưa ra câu trả lời gần như ngay lập tức, doanh nghiệp có thể đạt hiệu quả cao hơn.
Nhưng con người có thể mất đi một phần trải nghiệm khiến công việc trở nên đáng sống.

Hai kiểu nhân viên: Người ưu tiên kết quả và người coi trọng hành trình


Có thể hình dung nhân viên tri thức hiện đại thành hai nhóm.
Nhóm thứ nhất là những người ưu tiên kết quả.
Họ quan tâm đến hiệu suất, doanh thu, tốc độ, mục tiêu và chiến thắng. Với nhóm này, AI có thể là một món quà tuyệt vời.
Nếu một công cụ giúp họ hoàn thành công việc nhanh gấp 10 lần, họ sẽ sử dụng nó ngay lập tức.
Nhưng nhóm thứ hai lại coi trọng trải nghiệm.
Họ thích quá trình suy nghĩ, tranh luận, sáng tạo và làm việc cùng những người khác. Họ có thể là những người viết lách, nhiếp ảnh gia, nhà làm phim, họa sĩ hoặc đơn giản là những người yêu thích việc tạo ra thứ gì đó.
Đối với họ, giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng.
Hành trình tạo ra sản phẩm cũng quan trọng.
Nếu AI loại bỏ toàn bộ hành trình đó, động lực làm việc có thể biến mất.

Sự kém hiệu quả đôi khi lại là một phần của sự sáng tạo


Con người thường nghĩ rằng mọi thứ phải được tối ưu.
Nhanh hơn. Chính xác hơn. Rẻ hơn. Hiệu quả hơn.
Nhưng không phải lúc nào hiệu quả tuyệt đối cũng là điều tốt nhất.
Trong thể thao, những quyết định sai lầm của trọng tài đôi khi trở thành những khoảnh khắc đáng nhớ nhất.
Trong nghệ thuật, những nét vẽ không hoàn hảo có thể tạo ra phong cách riêng.
Trong công việc, một cuộc tranh luận kéo dài thêm 30 phút đôi khi có thể dẫn đến một ý tưởng mà không thuật toán nào tự động tạo ra được.
Sự hỗn độn của con người có thể là một phần của giá trị.
Và đó chính là điều mà một thế giới làm việc quá phụ thuộc vào AI có nguy cơ đánh mất.

Nếu nhân tài không còn muốn quay lại văn phòng thì sao?


Các công ty thường nghĩ rằng sau mỗi đợt sa thải, họ có thể tuyển người mới khi cần.
Nhưng điều gì xảy ra nếu những người tài năng nhất không còn muốn quay lại?
Nếu một kỹ sư nhận ra rằng mình có thể kiếm sống bằng một dự án cá nhân?
Nếu một nhà thiết kế chuyển sang làm nghệ thuật?
Nếu một chuyên viên tài chính mở doanh nghiệp nhỏ?
Nếu một lập trình viên dành thời gian xây dựng sản phẩm riêng thay vì tiếp tục leo lên nấc thang doanh nghiệp?
AI có thể vô tình giúp điều đó trở nên dễ dàng hơn.
Các công cụ AI làm giảm chi phí để một cá nhân xây dựng sản phẩm, viết phần mềm, tạo nội dung hoặc vận hành một doanh nghiệp nhỏ.
Điều từng cần một đội ngũ 20 người có thể ngày càng được thực hiện bởi một hoặc hai người được AI hỗ trợ.
Và nếu vậy, cuộc cạnh tranh trong tương lai có thể không chỉ là giữa người và AI.
Đó có thể là cuộc cạnh tranh giữa một cuộc sống doanh nghiệp được tự động hóa và một cuộc sống cá nhân ngày càng có khả năng tự chủ.

Con người có thể tìm lại ý nghĩa bên ngoài công việc


Có lẽ câu trả lời không phải là loại bỏ AI.
Cũng không nhất thiết phải bỏ việc và chuyển đến một trang trại.
Điều quan trọng hơn có thể là nhận ra rằng chúng ta đã trao cho công việc quá nhiều quyền lực trong việc định nghĩa giá trị của chính mình.
Không có bảng tính nào có thể thay thế một tình bạn.
Không có báo cáo kinh doanh nào quan trọng hơn việc chăm sóc một người thân.
Một chiến dịch marketing có thể thất bại và thế giới vẫn tiếp tục.
Một bản thuyết trình có thể bị quên ngay sau cuộc họp.
Một sản phẩm có thể bị hủy.
Nhưng cách chúng ta đối xử với đồng nghiệp, những mối quan hệ chúng ta xây dựng và những điều chúng ta tạo ra bằng chính đôi tay mình có thể để lại dấu ấn lâu dài hơn nhiều.

Có lẽ tương lai không phải là “làm việc nhiều hơn”, mà là “sống nhiều hơn”


AI có thể khiến con người làm việc nhanh hơn.
Nó có thể loại bỏ những nhiệm vụ nhàm chán, giảm thời gian dành cho các công việc hành chính và giúp một người có khả năng tạo ra nhiều thứ hơn bao giờ hết.
Nhưng nếu chúng ta chỉ sử dụng AI để nhồi thêm công việc vào cùng một khoảng thời gian, chúng ta có thể bỏ lỡ câu hỏi quan trọng nhất.
Nếu công nghệ giải phóng thời gian của con người, chúng ta sẽ dùng khoảng thời gian đó để làm gì?
Có thể câu trả lời không phải là thêm một cuộc họp.
Không phải thêm một bảng Excel.
Không phải thêm một chiến dịch marketing.
Có thể đó là học cách làm gốm.
Viết một cuốn sách.
Trồng một khu vườn.
Chơi nhạc.
Giúp đỡ cộng đồng.
Dành thời gian cho gia đình.
Hoặc đơn giản là ngồi trên một chuyến tàu và đan một chiếc mũ cho người mình yêu thương.
Có lẽ điều mà AI đang buộc chúng ta phải đối diện không phải chỉ là câu hỏi “Con người sẽ làm gì khi máy móc có thể làm việc?”
Mà còn là một câu hỏi sâu sắc hơn:
“Khi công việc không còn là trung tâm của cuộc đời, chúng ta thực sự muốn sống như thế nào?”
Và có lẽ, trong một thế giới ngày càng được tự động hóa, giá trị của một chiếc mũ được đan bằng tay sẽ không nằm ở việc nó hiệu quả đến mức nào.
Mà nằm ở việc có một con người đã dành thời gian để làm ra nó cho một con người khác.
Có thể đó mới chính là thứ mà chúng ta đang tìm kiếm.

Ý kiến độc giả

feature-top

Đăng bình luận

Thêm Tin Tức »